Clunky | Nghĩa của từ clunky trong tiếng Anh
/ˈklʌŋki/
Những từ liên quan với CLUNKY
halting, inexpert, ponderous, bulky, inconvenient, inept, clumsy, awkward, burdensome/ˈklʌŋki/
Những từ liên quan với CLUNKY
halting, inexpert, ponderous, bulky, inconvenient, inept, clumsy, awkward, burdensome
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày