Clumsy | Nghĩa của từ clumsy trong tiếng Anh

/ˈklʌmzi/

  • Tính từ
  • vụng, vụng về, lóng ngóng
  • làm vụng (đồ vật)
  • không gọn; khó coi

Những từ liên quan với CLUMSY

gauche, graceless, helpless, crude, inexpert, ponderous, gawky, bulky, inept, inelegant, hulking, elephantine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất