Gauche | Nghĩa của từ gauche trong tiếng Anh

/ˈgoʊʃ/

  • Tính từ
  • vụng về

Những từ liên quan với GAUCHE

maladroit, green, crude, halting, inept, clumsy, inelegant, awkward, insensitive, ignorant, lacking
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất