Dense | Nghĩa của từ dense trong tiếng Anh

/ˈdɛns/

  • Danh Từ
  • dày đặc, chặt
  • đông đúc; rậm rạp
    1. a dense forest: rừng rậm
  • đần độn, ngu đần

Những từ liên quan với DENSE

close, packed, impenetrable, solid, dull, crowded, simple, heaped, opaque
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất