Opaque | Nghĩa của từ opaque trong tiếng Anh

/oʊˈpeɪk/

  • Tính từ
  • mờ đục, không trong suốt
  • (vật lý) chắn sáng
  • tối tăm
  • kém thông minh, trì độn
  • Danh Từ
  • cái mờ đục, cái không trong suốt

Những từ liên quan với OPAQUE

dark, arcane, dusky, dirty, murky, impenetrable, hazy, dim, dull, frosty, equivocal, gloomy, incomprehensible, cloudy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất