Obtuse | Nghĩa của từ obtuse trong tiếng Anh
/ɑbˈtuːs/
- Tính từ
- cùn, nhụt
- an obtuse knife: dao cùn
- (toán học) tù
- an obtuse angle: góc tù
- chậm hiểu, trì độn
- âm ỉ
- an obtuse pain: đau âm ỉ
/ɑbˈtuːs/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày