Obtuse | Nghĩa của từ obtuse trong tiếng Anh

/ɑbˈtuːs/

  • Tính từ
  • cùn, nhụt
    1. an obtuse knife: dao cùn
  • (toán học) tù
    1. an obtuse angle: góc tù
  • chậm hiểu, trì độn
  • âm ỉ
    1. an obtuse pain: đau âm ỉ

Những từ liên quan với OBTUSE

dumb, dull, dopey, insensitive, rounded, opaque, dense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất