Unintelligent | Nghĩa của từ unintelligent trong tiếng Anh

/ˌʌnɪnˈtɛləʤənt/

  • Tính từ
  • không thông minh, tối dạ

Những từ liên quan với UNINTELLIGENT

mindless, pointless, slow, senseless, inane, simple, meaningless, foolish, brainless, dense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất