Mindless | Nghĩa của từ mindless trong tiếng Anh

/ˈmaɪndləs/

  • Tính từ
  • không chú ý, không lưu tâm, không lo lắng tới, không nhớ tới
  • ngu, đần

Những từ liên quan với MINDLESS

asinine, out, careless, negligent, heedless, rash, senseless, simple, forgetful, obtuse, gratuitous, foolish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất