Rash | Nghĩa của từ rash trong tiếng Anh

/ˈræʃ/

  • Danh Từ
  • (y học) chứng phát ban
  • Tính từ
  • hấp tấp, vội vàng
  • ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ
    1. a rash promise: lời hứa liều
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất