Daring | Nghĩa của từ daring trong tiếng Anh
/ˈderɪŋ/
- Danh Từ
- sự táo bạo, sự cả gan
- Tính từ
- táo bạo, cả gan; phiêu lưu
Những từ liên quan với DARING
brave,
rash,
spunk,
audacity,
game,
fearless,
reckless,
impulsive,
gutsy,
nerve,
audacious,
grit