Audacity | Nghĩa của từ audacity trong tiếng Anh

/ɑˈdæsəti/

  • Danh Từ
  • sự cả gan, sự táo bạo
  • sự trơ tráo, sự càn rỡ

Những từ liên quan với AUDACITY

enterprise, spunk, crust, cheek, gall, nerve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất