Madcap | Nghĩa của từ madcap trong tiếng Anh
/ˈmædˌkæp/
- Danh Từ
- người liều, người khinh suất, người hay bốc đồng
Những từ liên quan với MADCAP
brash, inconsiderate, frivolous, stupid, reckless, incautious, harebrained, foolish, lively, hotheaded, imprudent