Stupid | Nghĩa của từ stupid trong tiếng Anh

/ˈstuːpəd/

  • Tính từ
  • ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn
    1. a stupid idea: một ý kiến ngớ ngẩn
  • ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi
  • chán, buồn
    1. a stupid place: nơi buồn tẻ
  • as stupid as a donkey (a goose, an owl)
    1. ngu như lừa
  • Danh Từ
  • (thông tục) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn

Những từ liên quan với STUPID

loser, dazed, dumb, laughable, dull, rash, senseless, naive, simple, dummy, foolish, brainless, ludicrous, futile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất