Shortsighted | Nghĩa của từ shortsighted trong tiếng Anh

/ˈʃoɚtˌsaɪtəd/

Những từ liên quan với SHORTSIGHTED

improvident, rash, nearsighted, stupid, impractical, injudicious, foolish, imprudent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất