Improvident | Nghĩa của từ improvident trong tiếng Anh

/ɪmˈprɑːvədənt/

  • Tính từ
  • không biết lo xa, không biết lo liệu trước
  • hoang toàng xa phí
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất