Profligate | Nghĩa của từ profligate trong tiếng Anh

/ˈprɑːflɪgət/

  • Tính từ
  • phóng đãng, trác táng
  • hoang toàng, phá của
    1. to be profligate of one's money: tiêu xài bừa bãi hoang toàng
  • Danh Từ
  • người phóng đãng, kẻ trác táng
  • người hoang toàng, người phá của
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất