Wanton | Nghĩa của từ wanton trong tiếng Anh

/ˈwɑːntn̩/

  • Tính từ
  • tinh nghịch, nghịch gợm; đùa giỡn
    1. a wanton child: đứa bé tinh nghịch
    2. wanton breeze: gió đùa giỡn
  • lung tung, bậy bạ, bừa bãi; vô cớ, không mục đích
    1. wanton slaughter: sự tàn sát bừa bãi
    2. wanton insult: sự chửa bậy
  • phóng đãng, dâm đãng, dâm ô, bất chính
    1. wanton love: tình yêu bất chính
    2. a wanton woman: người đàn bà dâm đãng
    3. wanton thoughts: tư tưởng dâm ô
  • tốt tươi, sum sê, um tùm
    1. wanton vegetation: cây cối um tùm
  • (thông tục) lố lăng, loạn
    1. wanton dress: quần áo lố lăng
  • Danh Từ
  • người đàn bà dâm đãng
  • Động từ
  • nô đùa, đùa giỡn
    1. the wind is wantoning with the leaves: gió đùa giỡn với lá
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất