Libertine | Nghĩa của từ libertine trong tiếng Anh

/ˈlɪbɚˌtiːn/

  • Danh Từ
  • người phóng đâng, người truỵ lạc, người dâm đãng
  • (tôn giáo) người tự do tư tưởng
  • Tính từ
  • phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng
  • (tôn giáo) tự do tư tưởng

Những từ liên quan với LIBERTINE

immoral, satyr, profligate, rakish, licentious, dissolute, lecher, sensual, lascivious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất