Lascivious | Nghĩa của từ lascivious trong tiếng Anh

/ləˈsɪvijəs/

  • Tính từ
  • dâm dật, dâm đâng; khiêu dâm

Những từ liên quan với LASCIVIOUS

hot, crude, immoral, bawdy, fast, indecent, salacious, blue, carnal, prurient, coarse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất