Promiscuous | Nghĩa của từ promiscuous trong tiếng Anh

/prəˈmɪskjəwəs/

  • Tính từ
  • lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn
    1. a promiscuous gathering: cuộc tụ tập lộn xộn
    2. a promiscuous crowd: đám đông hỗn tạp
    3. a promiscuous heap of rubbish: đống rác lẫn lộn các thứ
    4. promiscuous bathing: việc tắm chung cả trai lẫn gái
  • bừa bãi, không phân biệt
    1. promiscuous massacrre: sự tàn sát bừa bãi
    2. promiscuous hospitality: sự tiếp đãi bừa bãi (bạ ai cũng tiếp)
  • chung chạ, bừa bãi, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn
  • (thông tục) tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình

Những từ liên quan với PROMISCUOUS

loose, lax, pushover, libertine, immoral, indiscriminate, fast, profligate, abandoned, debauched, licentious, dissolute, easy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất