Unbridled | Nghĩa của từ unbridled trong tiếng Anh

/ˌʌnˈbraɪdl̟d/

  • Tính từ
  • thả cương
  • thả lỏng, không kiềm chế
    1. unbridled rage: cơn giận không kiềm chế được

Những từ liên quan với UNBRIDLED

unchecked, undisciplined, violent, enthusiastic, berserk, rabid, crazy, riotous, crazed, chaotic, noisy, hysterical, madcap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất