Chaotic | Nghĩa của từ chaotic trong tiếng Anh

/keɪˈɑːtɪk/

  • Tính từ
  • hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn

Những từ liên quan với CHAOTIC

lawless, riotous, disorganized, anarchic, purposeless, disordered
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất