Unjust | Nghĩa của từ unjust trong tiếng Anh

/ˌʌnˈʤʌst/

  • Tính từ
  • bất công
  • phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng
    1. unjust enrichment: sự làm giàu bất chính
  • không đúng, sai
    1. unjust scales: cái cân sai

Những từ liên quan với UNJUST

unjustified, underhand, inequitable, shabby, partial, biased, partisan, fixed, prejudiced
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất