Spendthrift | Nghĩa của từ spendthrift trong tiếng Anh

/ˈspɛndˌθrɪft/

  • Danh Từ
  • người ăn tiêu hoang phí, người vung tay quá trán
  • (định ngữ) hoang phí, vung tay quá trán

Những từ liên quan với SPENDTHRIFT

improvident, profligate, imprudent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất