Naive | Nghĩa của từ naive trong tiếng Anh

/nɑˈiːv/

  • Tính từ
  • ngây thơ, chất phác
  • ngờ nghệch, khờ khạo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất