Icy | Nghĩa của từ icy trong tiếng Anh

/ˈaɪsi/

  • Tính từ
  • đóng băng
  • phủ băng, có băng
  • băng giá, lạnh lẽo
  • (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm (thái độ...)

Những từ liên quan với ICY

bitter, frosty, stony, cold, raw, glaring, biting, chilling, distant, forbidding, glacial, steely, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất