Shivery | Nghĩa của từ shivery trong tiếng Anh

/ˈʃɪvəri/

  • Tính từ
  • run lên, run rẩy, lẩy bẩy
  • làm rung lên, làm run rẩy; làm rét run lên, làm sợ run lên
  • dễ vỡ thành mảnh

Những từ liên quan với SHIVERY

brisk, biting, bleak, shaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất