Bleak | Nghĩa của từ bleak trong tiếng Anh

/ˈbliːk/

  • Tính từ
  • trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng; ảm đạm
    1. bleak house: căn nhà lạnh lẽo hoang vắng
  • dãi gió
    1. a bleak hillside: sườn đồi dãi gió
  • Danh Từ
  • (động vật học) cá mương Âu

Những từ liên quan với BLEAK

sad, dismal, austere, desert, blank, bare, gloomy, dreary, exposed, cold, somber, harsh, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất