Austere | Nghĩa của từ austere trong tiếng Anh

/ɑˈstiɚ/

  • Tính từ
  • nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ
  • mộc mạc, chân phương
  • khắc khổ, khổ hạnh; giản dị một cách khắc khổ
  • chát (vị)

Những từ liên quan với AUSTERE

rustic, grim, rigid, earnest, astringent, stark, hard, formal, ascetic, cold, somber, exacting, bleak, harsh, forbidding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất