Shaky | Nghĩa của từ shaky trong tiếng Anh

/ˈʃeɪki/

  • Tính từ
  • run, yếu
    1. shaky hand: tay run run
  • không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động
    1. shaky credit: uy tín lung lay
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất