Jittery | Nghĩa của từ jittery trong tiếng Anh

/ˈʤɪtəri/

  • Tính từ
  • (từ lóng) dễ bị kích thích; bồn chồn lo sợ; hốt hoảng kinh hãi

Những từ liên quan với JITTERY

restless, excitable, fidgety, anxious, skittish, shaky, edgy, antsy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất