Rickety | Nghĩa của từ rickety trong tiếng Anh

/ˈrɪkəti/

  • Tính từ
  • (y học) mắc bệnh còi xương
  • còi cọc (người)
  • lung lay, khập khiễng, ọp ẹp
    1. rickety table: cái bàn lung lay ọp ẹp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất