Rattletrap | Nghĩa của từ rattletrap trong tiếng Anh
/ˈrætl̟ˌtræp/
- Danh Từ
- đồ cà tàng
- xe cà tàng xe tồng tộc
- những đồ chơi Mỹ thuật, những đồ chơi hiếm lạ
- những đồ lặt vặt
cái mồm - người hay nói chuyện huyên thiên
- tính từcà tàng, cà khổ, tồng tộc
- cà tàng, cà khổ, tồng tộc
- cà tàng, cà khổ, tồng tộc
Những từ liên quan với RATTLETRAP