Rattletrap | Nghĩa của từ rattletrap trong tiếng Anh

/ˈrætl̟ˌtræp/

  • Danh Từ
  • đồ cà tàng
  • xe cà tàng xe tồng tộc
  • những đồ chơi Mỹ thuật, những đồ chơi hiếm lạ
  • những đồ lặt vặt
cái mồmngười hay nói chuyện huyên thiêntính từcà tàng, cà khổ, tồng tộc
  1. cái mồm
  2. người hay nói chuyện huyên thiên
  3. tính từcà tàng, cà khổ, tồng tộc
  4. cà tàng, cà khổ, tồng tộc
  • cái mồm
  • người hay nói chuyện huyên thiên
  • cà tàng, cà khổ, tồng tộc
    1. cà tàng, cà khổ, tồng tộc
  • Tính từ
  • cà tàng, cà khổ, tồng tộc
  • Những từ liên quan với RATTLETRAP

    cfdict.com
    How To 60s

    HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

    Bài viết mới nhất