Dilapidated | Nghĩa của từ dilapidated trong tiếng Anh
/dəˈlæpəˌdeɪtəd/
- Tính từ
- đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo...)
- bị phung phí (của cải)
- lôi thôi, không gọn gàng (ăn mặc)
/dəˈlæpəˌdeɪtəd/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày