Arctic | Nghĩa của từ Arctic trong tiếng Anh

/ˈɑɚktɪk/

  • Tính từ
  • (thuộc) bắc cực; (thuộc) phương bắc
  • giá rét, băng giá
    1. arctic weather: thời tiết giá rét
  • Danh Từ
  • the Artic bắc cực
  • (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác)

Những từ liên quan với ARCTIC

cool, frozen, icy, glacial, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất