Glacial | Nghĩa của từ glacial trong tiếng Anh

/ˈgleɪʃəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) nước đá; (thuộc) thời kỳ sông băng
    1. the glacial period: thời kỳ sông băng
  • băng giá, lạnh buốt
  • lạnh lùng, ảm đạm
    1. a glacial smile: nụ cười lạnh lùng
  • (hoá học) băng
    1. glacial acetic acid: axit axêtic băng

Những từ liên quan với GLACIAL

polar, piercing, chill, bitter, nippy, frosty, aloof, raw, cool, biting, frozen, icy, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất