Steely | Nghĩa của từ steely trong tiếng Anh

/ˈstiːli/

  • Tính từ
  • làm bằng thép
  • như thép, rắn như thép
  • nghiêm khắc; sắt đá
    1. steely glance: cái nhìn nghiêm khắc

Những từ liên quan với STEELY

solid, grim, rigorous, obstinate, strict, rigid, flinty, stark, steadfast, adamant, intractable, harsh, immutable, resolute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất