Breezy | Nghĩa của từ breezy trong tiếng Anh

/ˈbriːzi/

  • Tính từ
  • có gió hiu hiu
  • mát, thoáng gió (chỗ)
  • vui vẻ, hồ hởi, phơi phới
  • hoạt bát, nhanh nhẩu

Những từ liên quan với BREEZY

jaunty, racy, casual, buoyant, fresh, airy, carefree, blithe, cheerful, lively, drafty, stormy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất