Carefree | Nghĩa của từ carefree trong tiếng Anh

/ˈkeɚˌfriː/

  • Tính từ
  • vô tư lự, thảnh thơi

Những từ liên quan với CAREFREE

calm, breezy, buoyant, airy, cool, blithe, cheerful, cheery, radiant, easy, jovial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất