Radiant | Nghĩa của từ radiant trong tiếng Anh

/ˈreɪdijənt/

  • Tính từ
  • sáng chói, sáng rực; nắng chói
    1. the radiant sun: mặt trời sáng chói
  • toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ
    1. radiant heat: nhiệt bức xạ
  • lộng lẫy, rực rỡ
    1. radiant beauty: vẻ đẹp lộng lẫy
  • rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở
    1. radiant eyes: mắt sáng ngời
    2. face radiant with smiles: nét mặt tươi cười rạng rỡ
  • (thực vật học) toả ra
  • Danh Từ
  • (vật lý) điểm phát
    1. shower radiant: điểm phát mưa

Những từ liên quan với RADIANT

blissful, incandescent, cheerful, bright, cheery, glorious, ecstatic, resplendent, sparkling, joyful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất