Resplendent | Nghĩa của từ resplendent trong tiếng Anh

/rɪˈsplɛndənt/

  • Tính từ
  • chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy

Những từ liên quan với RESPLENDENT

brilliant, shining, glossy, glowing, proud, magnificent, gorgeous, blazing, glorious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất