Racy | Nghĩa của từ racy trong tiếng Anh

/ˈreɪsi/

  • Tính từ
  • đặc biệt, đắc sắc
    1. racy wine: rượu vang đặc biệt
    2. a racy flavỏu: hương vị đặc biệt
    3. to be racy of the soil: giữ được bản chất, giữ được sắc thái dân gian, giữ được đặc tính địa phương
  • sinh động, sâu sắc, hấp dẫn
    1. a racy story: một chuyện hấp dẫn (sâu sắc)
    2. a racy style: văn phong sinh động hấp dẫn
  • hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người)
  • (thuộc) giống tốt (thú)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất