Animated | Nghĩa của từ animated trong tiếng Anh

/ˈænəˌmeɪtəd/

  • Tính từ
  • đầy sức sống, đầy sinh khí
  • nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi
    1. animated discussion: cuộc thảo luận sôi nổi
  • được cổ vũ, phấn khởi lên

Những từ liên quan với ANIMATED

energetic, dynamic, peppy, spirited, active, alert, gay, ardent, buoyant, elated, passionate, brisk, ebullient, excited
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất