Gay | Nghĩa của từ gay trong tiếng Anh

/ˈgeɪ/

  • Tính từ
  • vui vẻ, vui tươi; hớn hở
    1. the gay voices of yong children: những tiếng nói vui vẻ của các em nhỏ
  • tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...)
    1. gay colours: những màu sắc sặc sỡ
  • (nói trại) truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà)
    1. to lead a gay life: sống cuộc đời phóng đãng
  • (như) homosexual

Những từ liên quan với GAY

lesbian, forward, flamboyant, brave, alert, brash, rich, animated, blithe, glad, keen, sparkling, sapphic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất