Glad | Nghĩa của từ glad trong tiếng Anh

/ˈglæd/

  • Tính từ
  • vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
    1. to be glad to dee someone: sung sướng vui mừng được gặp ai
    2. glad news: tin vui, tin mừng
  • to give the glad eye to somebody
    1. (từ lóng) nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan
  • to give the glad hand to somebody
    1. tiếp đón ai niềm nở
  • glad rags
    1. (từ lóng) quần áo ngày hội

Những từ liên quan với GLAD

pleasing, contented, pleased, felicitous, cheerful, bright, cheery, genial, sparkling, joyful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất