Contented | Nghĩa của từ contented trong tiếng Anh

/kənˈtɛntəd/

  • Tính từ
  • bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn
    1. to keep someone contented: làm vừa lòng ai

Những từ liên quan với CONTENTED

cheerful, complacent, glad, satisfied
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất