Genial | Nghĩa của từ genial trong tiếng Anh

/ˈʤiːnijəl/

  • Tính từ
  • vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần
    1. a genial old man: một cụ già vui vẻ tốt bụng
  • ôn hoà, ấm áp (khí hậu)
    1. a genial climate: khí hậu ôn hoà, ấm áp khí hậu
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thiên tài
  • (giải phẫu) (thuộc) cằm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất