Sociable | Nghĩa của từ sociable trong tiếng Anh

/ˈsoʊʃəbəl/

  • Tính từ
  • dễ gần, dễ chan hoà
  • thích giao du, thích kết bạn
  • thân mật, thoải mái (cuộc họp...)
  • Danh Từ
  • xe ngựa không mui có hai hàng ghế ngồi đối nhau
  • xe đạp ba bánh có hai yên sóng đôi
  • ghế trường kỷ hình chữ S (hai người ngồi đối mặt nhau)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất