Willing | Nghĩa của từ willing trong tiếng Anh

/ˈwɪlɪŋ/

  • Tính từ
  • bằng lòng, vui lòng; muốn
    1. to be willing to do: muốn làm
  • sẵn sàng, quyết tâm
    1. to be quite willing to: rất sẵn sàng
    2. willing to help: sẵn sàng giúp đỡ
    3. a willing worker: một công nhân quyết tâm
  • có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng
  • tự nguyện
    1. a willing help: sự giúp đỡ tự nguyện
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất