Happy | Nghĩa của từ happy trong tiếng Anh

/ˈhæpi/

  • Tính từ
  • vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao)
    1. I shall be happy to accept your invitation: tôi sung sướng nhận lời mời của ông
  • may mắn, tốt phúc
  • sung sướng, hạnh phúc
    1. a happy marriage: một cuộc hôn nhân hạnh phúc
  • khéo chọn, rất đắt, rất đúng, tài tình (từ, thành ngữ, câu nói...); thích hợp (cách xử sự...)
    1. a happy rectort: câu đối đáp rất tài tình
    2. a happy guess: lời đoán rất đúng
  • (từ lóng) bị choáng váng, bị ngây ngất (vì bom...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất